Herhangi bir kelime yazın!

"causalities" in Vietnamese

quan hệ nhân quả

Definition

Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, thể hiện cách sự kiện này dẫn đến sự kiện khác, thường gặp trong khoa học và triết học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quan hệ nhân quả' là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong khoa học hoặc triết học. Không nhầm lẫn với 'casualties' (nạn nhân, thương vong). Thường không dùng ở dạng số nhiều.

Examples

Scientists study causalities to understand why things happen.

Các nhà khoa học nghiên cứu **quan hệ nhân quả** để hiểu vì sao sự việc xảy ra.

The book explains the causalities behind climate change.

Cuốn sách giải thích các **quan hệ nhân quả** đằng sau biến đổi khí hậu.

Understanding causalities helps solve big problems.

Hiểu các **quan hệ nhân quả** giúp giải quyết các vấn đề lớn.

There’s a lot of debate about the causalities between screen time and poor sleep.

Có nhiều tranh luận về các **quan hệ nhân quả** giữa thời gian dùng thiết bị và giấc ngủ kém.

It’s tricky to prove direct causalities rather than just a connection.

Chứng minh **quan hệ nhân quả** trực tiếp chứ không chỉ liên quan là điều không dễ.

If you want to discuss the causalities in economics, you need solid data.

Nếu muốn bàn về các **quan hệ nhân quả** trong kinh tế, bạn cần số liệu chắc chắn.