"cauldron" in Vietnamese
Definition
Một cái nồi hoặc vạc bằng kim loại lớn, hình tròn, dùng để nấu ăn trên lửa, thường liên quan đến phù thủy hay dùng để nấu nhiều đồ ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, mô tả nồi của phù thủy (“witch’s cauldron”). Ngoài ra, còn dùng nói về nồi lớn để nấu canh, cháo truyền thống. Đôi khi có thể chỉ một nơi náo nhiệt hoặc căng thẳng.
Examples
The soup boiled in the large cauldron over the fire.
Món súp sôi trong **vạc lớn** trên lửa.
The witch stirred the potion in her cauldron.
Phù thủy khuấy thuốc trong **vạc lớn** của mình.
We cooked a lot of stew in the cauldron at the camp.
Chúng tôi nấu nhiều món hầm trong **vạc lớn** ở trại.
The stadium became a cauldron of noise during the final match.
Sân vận động trở thành một **vạc lớn** ồn ào trong trận chung kết.
She tossed vegetables and meat into the bubbling cauldron.
Cô ấy cho rau và thịt vào **vạc lớn** đang sôi.
The festival had a giant cauldron where people made a traditional soup together.
Lễ hội có một **vạc lớn** khổng lồ nơi mọi người cùng nhau nấu món súp truyền thống.