Herhangi bir kelime yazın!

"caught up" in Vietnamese

bắt kịpbị cuốn vàomải mê

Definition

"Bắt kịp" nghĩa là đã đạt cùng trình độ với người khác sau khi tụt lại phía sau, hoặc đang bị cuốn vào một việc gì đó. Cũng có thể chỉ việc bạn bận bịu hay mải mê với điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'get caught up' là đạt được mức độ như người khác; 'be caught up in' là bị cuốn hút vào việc gì; 'get caught up with' thường dùng nói về cập nhật tin tức hoặc gặp gỡ ai đó. Đừng nhầm với 'catch up' (dạng nguyên mẫu/mệnh lệnh).

Examples

I finally caught up with my homework after the weekend.

Cuối cùng tôi cũng đã **bắt kịp** bài tập về nhà sau kỳ nghỉ cuối tuần.

He got caught up in traffic and was late.

Anh ấy đã **bị kẹt** xe nên đến muộn.

She was so caught up in the movie that she didn't hear her phone ring.

Cô ấy **mải mê** xem phim nên không nghe thấy điện thoại reo.

Sorry I haven't replied sooner, I got caught up with work.

Xin lỗi vì trả lời muộn, tôi **mải mê** công việc quá.

Let's grab coffee tomorrow so we can get caught up.

Ngày mai đi uống cà phê để chúng ta **bắt kịp** nhau nhé.

I got so caught up in the conversation that I lost track of time.

Tôi **mải mê** trò chuyện đến nỗi quên cả thời gian.