Herhangi bir kelime yazın!

"caucho" in Vietnamese

cao su

Definition

Cao su là vật liệu tự nhiên hoặc tổng hợp có tính đàn hồi và dẻo, thường dùng làm lốp xe, găng tay và nhiều sản phẩm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt dùng 'cao su' cho cả nguyên liệu lẫn sản phẩm như lốp xe, găng tay. Trong kỹ thuật và đời thường đều phổ biến.

Examples

The ball is made of caucho.

Quả bóng này làm bằng **cao su**.

Tires are usually made from caucho.

Lốp xe thường được làm từ **cao su**.

He wore caucho gloves to clean.

Anh ấy đeo găng tay **cao su** để dọn dẹp.

This raincoat has caucho lining to keep me dry.

Áo mưa này có lớp lót **cao su** giúp tôi không bị ướt.

You can smell the caucho when you walk past the factory.

Bạn có thể ngửi thấy mùi **cao su** khi đi qua nhà máy.

His boots leave caucho marks on the floor when it rains.

Khi trời mưa, đôi ủng của anh ấy để lại vết **cao su** trên sàn.