Herhangi bir kelime yazın!

"caucasus" in Vietnamese

Caucasusvùng Kavkaz

Definition

Vùng Caucasus là khu vực nằm giữa biển Đen và biển Caspi, nổi tiếng với những dãy núi và sự đa dạng văn hóa. Khu vực này bao gồm một phần của Nga, Gruzia, Armenia và Azerbaijan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Caucasus' thường dùng trong các lĩnh vực địa lý, lịch sử và chính trị. Bạn có thể nói 'vùng Caucasus'. Đừng nhầm lẫn với 'Caucasian', chỉ người.

Examples

The Caucasus is famous for its beautiful mountains.

**Caucasus** nổi tiếng với những ngọn núi tuyệt đẹp.

Many people live in the Caucasus region.

Nhiều người sống ở vùng **Caucasus**.

The Caucasus has many different languages.

**Caucasus** có rất nhiều ngôn ngữ khác nhau.

I read an article about hiking in the Caucasus last week.

Tuần trước tôi đã đọc một bài viết về việc đi bộ đường dài ở **Caucasus**.

Some of the world's oldest cultures developed in the Caucasus.

Một số nền văn hóa lâu đời nhất thế giới đã phát triển ở **Caucasus**.

If you're interested in history, you should learn about the Caucasus.

Nếu bạn quan tâm đến lịch sử, bạn nên tìm hiểu về **Caucasus**.