"catty" in Vietnamese
Definition
Miêu tả lời nói hoặc hành động dùng để làm tổn thương người khác một cách kín đáo, thường là sắc sảo hoặc cay độc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, áp dụng chủ yếu cho lời nói bóng gió, đặc biệt giữa phụ nữ. Dùng nhiều với 'catty remark', ám chỉ sự sắc sảo nhưng không quá lộ liễu như 'mean'.
Examples
She made a catty comment about her coworker's new dress.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **móc mỉa** về chiếc váy mới của đồng nghiệp.
People can be catty online behind a screen.
Người ta có thể **chua cay** khi ở sau màn hình trên mạng.
Don't be catty; let's all be nice to each other.
Đừng **châm biếm** nữa; hãy đối xử tốt với nhau đi.
Why do you always get so catty when we're with her?
Sao lúc nào ở cùng cô ấy bạn cũng **cạnh khoé** đến vậy?
That was a pretty catty thing to say, even as a joke.
Đó là một điều khá **chua cay** để nói, kể cả chỉ là đùa.
She smiled sweetly, but her response was definitely catty.
Cô ấy cười tươi, nhưng câu trả lời thì rõ ràng rất **móc mỉa**.