Herhangi bir kelime yazın!

"catlin" in Vietnamese

Catlin (tên riêng)

Definition

Catlin là một tên riêng, thường được dùng làm tên hoặc họ cho người, địa điểm, hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Catlin' là tên hiếm, dễ bị nhầm với 'Caitlin'. Thường giữ nguyên khi viết, cần kiểm tra chính tả khi dùng cho giấy tờ chính thức.

Examples

Catlin is my friend from school.

**Catlin** là bạn học của tôi.

I saw Catlin at the library yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp **Catlin** ở thư viện.

Catlin lives in my neighborhood.

**Catlin** sống ở khu phố tôi.

Have you met Catlin from the art class? She's really talented.

Bạn đã gặp **Catlin** lớp vẽ chưa? Cô ấy rất tài năng.

I think Catlin will love this book—she's always reading something new.

Tôi nghĩ **Catlin** sẽ thích cuốn sách này—cô ấy luôn đọc cái gì đó mới.

Catlin just started working at the coffee shop on Main Street.

**Catlin** vừa bắt đầu làm việc ở quán cà phê trên đường Main.