Herhangi bir kelime yazın!

"cathouse" in Vietnamese

nhà thổnhà nhiều mèo (rất hiếm)

Definition

‘Cathouse’ là cách nói lóng, cổ, chỉ nhà thổ – nơi người ta bỏ tiền ra để mua dịch vụ tình dục. Đôi khi, rất hiếm, cũng có thể chỉ một ngôi nhà nhiều mèo.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, xưa cũ và đôi khi có thể gây phản cảm hoặc buồn cười; thường gặp trong phim ảnh hay truyện cũ. Hiện nay, từ 'nhà thổ' phổ biến hơn.

Examples

The old movie showed a cathouse on the edge of town.

Bộ phim cũ cho thấy một **nhà thổ** ở rìa thị trấn.

A cathouse is another word for brothel.

**Nhà thổ** là một từ khác để chỉ brothel.

People sometimes use cathouse in old stories.

Đôi khi người ta sử dụng từ **nhà thổ** trong các câu chuyện xưa.

He joked about opening a cathouse, but everyone knew he was just kidding.

Anh ấy đùa về việc mở một **nhà thổ**, nhưng ai cũng biết chỉ là nói cho vui.

The story takes place in a dusty Western town with a famous cathouse.

Câu chuyện diễn ra ở một thị trấn miền Tây bụi bặm với một **nhà thổ** nổi tiếng.

Despite the rumors, the old house wasn’t a cathouse—it just had lots of stray cats!

Dù có tin đồn, ngôi nhà cũ không phải **nhà nhiều mèo**—chỉ có rất nhiều mèo hoang thôi!