Herhangi bir kelime yazın!

"cath" in Vietnamese

ống thông (cath)

Definition

'Cath' là cách nói ngắn gọn của 'ống thông', một ống y tế dùng để dẫn lưu dịch hoặc đưa thuốc vào cơ thể. Trong chuyên ngành, nó cũng có thể chỉ thủ thuật liên quan đến ống thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cath' chỉ dùng trong môi trường y khoa, thường xuất hiện trong thuật ngữ như 'heart cath'. Không dùng trong văn viết thường hoặc ngoài chuyên ngành.

Examples

The nurse prepared the cath for surgery.

Y tá đã chuẩn bị **ống thông** cho ca phẫu thuật.

He went in for a heart cath yesterday.

Anh ấy đã đi làm **cath tim** hôm qua.

Doctors checked if the cath was in place.

Bác sĩ kiểm tra xem **ống thông** đã đúng vị trí chưa.

After the cath, he needed to rest for a few hours.

Sau khi làm **cath**, anh ấy cần nghỉ ngơi vài tiếng.

They scheduled a cath to find out what was wrong with his heart.

Họ đã hẹn làm **cath** để xác định vấn đề về tim của anh ấy.

If you're worried about the cath, ask your doctor what to expect.

Nếu lo lắng về **cath**, hãy hỏi bác sĩ về những điều cần chuẩn bị.