Herhangi bir kelime yazın!

"cates" in Vietnamese

cao lương mỹ vịmón ngonđặc sản

Definition

Từ này dùng để chỉ các món ăn ngon, đặc biệt hoặc hiếm, thường dành cho dịp quan trọng hoặc người đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ cổ, chỉ thấy trong văn thơ, truyện cổ hoặc lịch sử. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The table was full of delicious cates for the guests.

Bàn ăn đầy những **món ngon** dành cho khách.

He could not resist the sweet cates offered at the festival.

Anh ấy không cưỡng lại được những **đặc sản** ngọt ngào ở lễ hội.

The queen enjoyed her rare cates every evening.

Nữ hoàng thưởng thức những **cao lương mỹ vị** hiếm có mỗi tối.

Bring out the finest cates for our honored guests tonight!

Hãy mang ra những **cao lương mỹ vị** tuyệt nhất cho các vị khách quý tối nay!

He boasted that his cook could prepare unusual cates from every land.

Anh ta khoe rằng đầu bếp của mình có thể làm các **đặc sản** khác lạ từ khắp mọi nơi.

After a long journey, nothing pleased them more than hearty cates and warm company.

Sau chặng đường dài, không gì khiến họ vui hơn những **món ngon** và tình bạn ấm áp.