"cates" in Indonesian
Definition
Từ này chỉ các món ngon, cao cấp hoặc đặc sản được thưởng thức trong dịp đặc biệt.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang tính cổ điển/lịch sử và chỉ xuất hiện trong văn cổ hoặc thi ca; không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The table was full of delicious cates for the guests.
Bàn đầy **cao lương mỹ vị** cho các vị khách.
He could not resist the sweet cates offered at the festival.
Anh không thể cưỡng lại những **món ngon** ngọt ngào tại lễ hội.
The queen enjoyed her rare cates every evening.
Nữ hoàng tận hưởng những **món ngon** hiếm hoi vào mỗi buổi tối.
Bring out the finest cates for our honored guests tonight!
Hãy mang ra những **món ngon** tuyệt vời nhất cho khách quý vào tối nay!
He boasted that his cook could prepare unusual cates from every land.
Anh ta khoe rằng đầu bếp của mình có thể chuẩn bị các **món ngon** lạ của mọi quốc gia.
After a long journey, nothing pleased them more than hearty cates and warm company.
Sau chuyến hành trình dài, chẳng có gì làm họ vui bằng **cao lương mỹ vị** và bạn đồng hành thân thiết.