Herhangi bir kelime yazın!

"categorizes" in Vietnamese

phân loại

Definition

Chia con người hoặc sự vật thành các nhóm dựa trên loại, chất lượng hoặc đặc điểm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Categorizes' thường dùng trong môi trường học thuật hoặc tổ chức, chẳng hạn 'categorizes information', 'categorizes people'. Đôi khi ám chỉ sự đơn giản hóa hay đánh đồng.

Examples

She categorizes books by genre.

Cô ấy **phân loại** sách theo thể loại.

The system categorizes emails as spam or important.

Hệ thống **phân loại** email thành thư rác hoặc quan trọng.

He categorizes his expenses every month.

Anh ấy **phân loại** các khoản chi tiêu của mình mỗi tháng.

This website automatically categorizes photos for you.

Trang web này tự động **phân loại** ảnh cho bạn.

She never categorizes people based on their appearance.

Cô ấy không bao giờ **phân loại** người khác dựa trên ngoại hình.

The teacher categorizes assignments by difficulty level.

Giáo viên **phân loại** bài tập theo mức độ khó.