Herhangi bir kelime yazın!

"categorized" in Vietnamese

được phân loạiđược xếp loại

Definition

Được sắp xếp hoặc chia vào các nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tính chất chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp. Hay đi với 'as' hoặc 'by', ví dụ: 'categorized as fiction', 'categorized by size'.

Examples

The books were categorized by subject.

Các cuốn sách được **phân loại** theo chủ đề.

Fruits are categorized based on color and taste.

Trái cây được **phân loại** dựa trên màu sắc và vị.

All the files are categorized in folders.

Tất cả các tệp được **phân loại** trong các thư mục.

His music can't easily be categorized; it mixes many styles.

Nhạc của anh ấy không dễ **phân loại**; nó pha trộn nhiều phong cách.

At work, emails are categorized as 'urgent', 'normal', or 'low priority'.

Tại nơi làm việc, email được **phân loại** thành 'khẩn cấp', 'bình thường', hoặc 'ưu tiên thấp'.

People don't like being categorized by stereotypes.

Mọi người không thích bị **phân loại** theo khuôn mẫu.