"catch with" in Vietnamese
Definition
Theo kịp với tốc độ hoặc trình độ của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc gặp lại ai đó sau một thời gian cách xa. Thường dùng để nói bắt kịp hoặc gặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'catch up with someone' thường chỉ gặp lại, chia sẻ thông tin mới. Không dùng để nói bắt vật thể.
Examples
I need to catch with my old friends.
Tôi cần **gặp lại** những người bạn cũ.
She stayed late to catch with her homework.
Cô ấy ở lại trễ để **hoàn thành** bài tập về nhà.
We try to catch with industry news every week.
Chúng tôi cố gắng **theo kịp** tin tức ngành mỗi tuần.
Let’s grab coffee and catch with each other soon!
Hẹn nhau đi uống cà phê để **tám chuyện** nhé!
I’ve got a lot to catch with after my vacation.
Sau kỳ nghỉ tôi có nhiều việc cần **bắt kịp**.
He finally managed to catch with his teammates during the team dinner.
Cuối cùng anh ấy cũng **gặp lại** đồng đội trong bữa tối của đội.