Herhangi bir kelime yazın!

"catch some z's" in Vietnamese

ngủ một chútchợp mắt

Definition

Nghỉ ngơi bằng cách ngủ một lúc ngắn hoặc chợp mắt để lấy lại sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ rất thân mật, dùng trong giao tiếp thoải mái, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Tương tự 'ngủ trưa', 'ngủ lấy sức'.

Examples

I'm tired, so I'm going to catch some z's.

Tôi mệt quá, nên tôi sẽ **ngủ một chút**.

He went home early to catch some z's before the party.

Anh ấy về nhà sớm để **ngủ một chút** trước bữa tiệc.

On weekends, I like to catch some z's in the afternoon.

Cuối tuần tôi thích **chợp mắt** vào buổi chiều.

Long night? Maybe you should catch some z's before work.

Đêm dài quá hả? Có lẽ bạn nên **ngủ một chút** trước khi đi làm.

Give me twenty minutes to catch some z's, then I’m all yours.

Cho tôi ngủ **chợp mắt** hai mươi phút, rồi tôi sẽ thuộc về bạn.

If you don’t get enough rest, go catch some z's!

Nếu bạn chưa đủ nghỉ ngơi, đi **ngủ một chút** đi!