"catch onto" in Vietnamese
Definition
Sau một thời gian mới bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, nhất là sau khi đã bối rối. Bắt đầu nhận thức được điều đang diễn ra hoặc được giải thích.
Usage Notes (Vietnamese)
'catch onto' mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó hiểu ra sau khi hơi bối rối. Hay dùng với ý tưởng, trò đùa, hoặc xu hướng mới. Không giống 'catch up' hay 'catch out'.
Examples
It took me a while to catch onto the rules.
Tôi mất một lúc mới **hiểu ra** luật.
She didn't catch onto the joke at first.
Ban đầu cô ấy không **hiểu ra** trò đùa.
Kids quickly catch onto new games.
Trẻ con nhanh chóng **nắm bắt** trò chơi mới.
You'll catch onto it after you see a few more examples.
Bạn sẽ **hiểu ra** sau khi xem thêm vài ví dụ nữa.
It took the crowd a moment to catch onto what he was doing.
Khán giả mất một lát để **nhận ra** anh ấy đang làm gì.
Once you catch onto the pattern, the puzzle is easy.
Khi bạn **nắm bắt** được quy luật, câu đố này rất dễ.