"catch napping" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó bất ngờ khi họ không để ý, thường khiến họ mắc lỗi hoặc gặp bất lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, chỉ ai đó bị bất ngờ do không chú ý, dễ nhầm lẫn với việc 'ngủ thật'. Thường dùng dạng bị động 'be caught napping'.
Examples
The goalkeeper was caught napping and missed the ball.
Thủ môn đã bị **bắt bất ngờ** và để lỡ quả bóng.
She was caught napping during the meeting and didn't hear the question.
Cô ấy đã bị **bắt khi không cảnh giác** tại cuộc họp và không nghe câu hỏi.
Don't let them catch you napping during the test.
Đừng để họ **bắt bất ngờ** bạn khi làm bài kiểm tra.
The company was caught napping by the sudden rise in demand.
Công ty đã bị **bắt bất ngờ** vì nhu cầu tăng đột ngột.
If you don't pay attention, life will catch you napping.
Nếu bạn không chú ý, cuộc sống sẽ **bắt bạn khi không cảnh giác**.
He likes to play tricks and hopes to catch you napping.
Anh ấy thích chơi khăm và mong **bắt bạn khi không cảnh giác**.