Herhangi bir kelime yazın!

"catapult" in Vietnamese

máy bắn đáphóng lên (nghĩa bóng)

Definition

Máy bắn đá là thiết bị dùng để phóng vật, như đá, đi xa nhờ sức căng hoặc năng lượng. Cũng dùng để nói về việc ai đó được đẩy nhanh vào tình huống mới (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về dụng cụ cổ hoặc kỹ thuật, cũng xuất hiện trong lối nói bóng, như 'catapult into fame' (trở nên nổi tiếng rất nhanh). Khác với 'ná' hoặc 'súng cao su' (dụng cụ nhỏ hơn).

Examples

The soldiers used a catapult to throw stones at the enemy.

Những người lính đã dùng **máy bắn đá** để ném đá vào kẻ thù.

Tom built a small catapult for his science project.

Tom đã chế tạo một **máy bắn đá** nhỏ cho dự án khoa học của mình.

A catapult can send objects flying a great distance.

Một **máy bắn đá** có thể phóng vật đi rất xa.

Winning that award really catapulted her career.

Chiến thắng giải thưởng đó thật sự đã **phóng** sự nghiệp của cô ấy lên cao.

As kids, we made a backyard catapult to launch water balloons.

Khi còn nhỏ, chúng tôi đã làm một **máy bắn đá** trong sân sau để phóng bóng nước.

Online trends can quickly catapult someone to internet fame.

Xu hướng trực tuyến có thể nhanh chóng **phóng** ai đó thành người nổi tiếng trên mạng.