Herhangi bir kelime yazın!

"catalytic" in Vietnamese

xúc tác

Definition

Chỉ điều gì đó làm tăng tốc hoặc khởi phát phản ứng hóa học mà bản thân nó không thay đổi. Ngoài ra còn dùng để nói về điều thúc đẩy sự thay đổi lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học, kỹ thuật ('catalytic converter' là bộ chuyển đổi xúc tác trên xe). Ngoài nghĩa hóa học, còn dùng để nói thứ gì giúp tạo ra thay đổi lớn.

Examples

A catalytic reaction makes the process faster.

Phản ứng **xúc tác** làm quá trình diễn ra nhanh hơn.

The car has a catalytic converter to reduce pollution.

Xe có bộ chuyển đổi **xúc tác** để giảm ô nhiễm.

Enzymes act as catalytic agents in the body.

Enzyme đóng vai trò là tác nhân **xúc tác** trong cơ thể.

Her speech had a catalytic effect on the whole team.

Bài phát biểu của cô ấy tạo ra ảnh hưởng **xúc tác** lên cả đội.

Sometimes, a single catalytic moment can change your life.

Đôi khi, một khoảnh khắc **xúc tác** có thể thay đổi cuộc đời bạn.

The new policy acted as a catalytic force for social change.

Chính sách mới đã đóng vai trò như một lực lượng **xúc tác** cho thay đổi xã hội.