"catalogued" in Vietnamese
Definition
Những vật như sách hoặc hàng hoá đã được ghi vào một hệ thống hoặc danh mục một cách có tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường chính thức như thư viện, bảo tàng hoặc kiểm kê, không dùng cho danh sách thông thường.
Examples
The books in the library were catalogued by author.
Những cuốn sách trong thư viện đã được **ghi vào danh mục** theo tác giả.
All the paintings were catalogued before the exhibition.
Tất cả tranh vẽ đã được **ghi vào danh mục** trước triển lãm.
New products are catalogued every week.
Sản phẩm mới được **ghi vào danh mục** mỗi tuần.
He finally catalogued the entire stamp collection last summer.
Anh ấy đã **ghi vào danh mục** toàn bộ bộ sưu tập tem vào mùa hè năm ngoái.
I noticed some old documents weren’t properly catalogued.
Tôi nhận thấy một số tài liệu cũ chưa được **ghi vào danh mục** đúng cách.
All the museum artifacts have been carefully catalogued for future research.
Tất cả hiện vật trong bảo tàng đã được **ghi vào danh mục** cẩn thận cho nghiên cứu sau này.