Herhangi bir kelime yazın!

"cataclysm" in Vietnamese

thảm họađại họa

Definition

Một sự kiện đột ngột, dữ dội gây ra sự tàn phá hoặc thay đổi lớn, như thiên tai hoặc biến động xã hội lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Hay dùng để mô tả thảm họa quy mô lớn hoặc biến động lớn; có thể dùng ẩn dụ cho biến động cá nhân/xã hội nhưng luôn hàm ý ảnh hưởng cực lớn.

Examples

The earthquake was a cataclysm for the region.

Trận động đất là một **thảm họa** đối với khu vực này.

A great flood can be a worldwide cataclysm.

Một trận đại hồng thủy có thể là một **thảm họa** toàn cầu.

The war brought a cataclysm to the country.

Chiến tranh đã mang đến một **đại họa** cho đất nước.

Losing so many jobs at once would be an economic cataclysm.

Mất nhiều việc làm cùng lúc sẽ là một **thảm họa** kinh tế.

Scientists warn that a meteor strike could trigger a global cataclysm.

Các nhà khoa học cảnh báo rằng một vụ thiên thạch rơi có thể gây ra một **thảm họa** toàn cầu.

After the financial cataclysm, many people struggled to recover.

Sau **thảm họa** tài chính, nhiều người đã phải vật lộn để phục hồi.