Herhangi bir kelime yazın!

"cast your net wide" in Vietnamese

tìm kiếm rộng rãi

Definition

Để có cơ hội thành công cao hơn, hãy thử tìm ở nhiều nơi hoặc cân nhắc nhiều lựa chọn khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tìm việc, hẹn hò hoặc kinh doanh, mang tính lời khuyên mở rộng cơ hội thay vì giới hạn bản thân. Không dùng nghĩa đen cho việc đánh cá.

Examples

If you want a good job, you should cast your net wide.

Nếu muốn có công việc tốt, bạn nên **tìm kiếm rộng rãi**.

She decided to cast her net wide when looking for a new apartment.

Cô ấy quyết định **tìm kiếm rộng rãi** khi tìm căn hộ mới.

It’s smart to cast your net wide when making friends.

Khi kết bạn, **tìm kiếm rộng rãi** là điều thông minh.

Don't limit yourself to one industry—cast your net wide and see what opportunities come up.

Đừng chỉ giới hạn ở một ngành—hãy **tìm kiếm rộng rãi** và xem có cơ hội gì xuất hiện.

When dating, it helps to cast your net wide and meet lots of different people.

Khi hẹn hò, nên **tìm kiếm rộng rãi** và gặp gỡ nhiều kiểu người khác nhau.

We need to cast our net wide if we want to find the best candidate for the job.

Muốn tìm ứng viên tốt nhất, chúng ta cần **tìm kiếm rộng rãi**.