Herhangi bir kelime yazın!

"cast your lot in" in Vietnamese

tham giađứng về phíagắn bó số phận với

Definition

Quyết định tham gia hoặc ủng hộ một nhóm, người hoặc lí tưởng nào đó dù tiềm ẩn rủi ro hoặc chưa chắc chắn kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này trang trọng, thiên về văn viết; dùng cho các quyết định lớn như 'cast your lot in with them: đồng hành với ai đó và chấp nhận kết quả.'

Examples

After much thought, she decided to cast her lot in with the new company.

Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã quyết định **tham gia** vào công ty mới.

Sometimes you have to cast your lot in with the team you trust.

Đôi khi bạn phải **đứng về phía** đội mà bạn tin tưởng.

He chose to cast his lot in with his friends rather than go alone.

Anh ấy chọn **gắn bó số phận với** bạn bè thay vì đi một mình.

When you cast your lot in with a cause, you have to accept whatever comes your way.

Khi bạn **gắn bó số phận với** một mục tiêu nào đó, bạn phải chấp nhận mọi điều xảy ra.

I knew there were risks, but I chose to cast my lot in with them anyway.

Tôi biết có rủi ro, nhưng tôi vẫn chọn **đứng về phía** họ.

People sometimes cast their lot in with others for hope, not certainty.

Đôi khi con người **gắn bó số phận với** người khác vì hy vọng chứ không phải vì chắc chắn.