Herhangi bir kelime yazın!

"cast pearls before swine" in Vietnamese

ném ngọc trai cho lợn

Definition

Đưa thứ quý giá cho người không biết trân trọng hoặc không hiểu giá trị đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không chỉ nói về vật chất, mà còn về ý tưởng hay lời khuyên giá trị.

Examples

Giving your best advice to someone who never listens is like casting pearls before swine.

Đưa lời khuyên tốt nhất cho ai đó không bao giờ lắng nghe giống như **ném ngọc trai cho lợn**.

Explaining art history to children may feel like casting pearls before swine.

Giải thích lịch sử nghệ thuật cho trẻ em có thể như **ném ngọc trai cho lợn**.

Some say sharing deep poetry with critics is like casting pearls before swine.

Một số người nói rằng chia sẻ thơ sâu sắc với các nhà phê bình như **ném ngọc trai cho lợn**.

Honestly, talking about philosophy at this party feels like casting pearls before swine.

Thật lòng, nói chuyện triết học ở bữa tiệc này đúng là **ném ngọc trai cho lợn**.

Don't waste your energy arguing with him—it's just casting pearls before swine.

Đừng phí năng lượng tranh cãi với anh ta — chỉ là **ném ngọc trai cho lợn** thôi.

I tried to share my creative ideas at work, but it felt like casting pearls before swine.

Tôi cố chia sẻ ý tưởng sáng tạo ở nơi làm việc, nhưng cảm thấy như **ném ngọc trai cho lợn**.