"cassock" in Vietnamese
Definition
Áo choàng thụng là một loại áo dài, bó vừa người, thường được các linh mục hoặc giáo sĩ Cơ đốc mặc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cassock' chỉ sử dụng cho trang phục của các giáo sĩ trong nhà thờ Thiên chúa giáo; không dùng để chỉ các loại áo choàng thông thường.
Examples
The priest wore a black cassock during the ceremony.
Linh mục đã mặc **áo choàng thụng** đen trong buổi lễ.
The bishop’s cassock was decorated with red buttons.
**Áo choàng thụng** của giám mục được trang trí bằng các nút màu đỏ.
He put on his cassock before entering the church.
Anh ấy mặc **áo choàng thụng** trước khi vào nhà thờ.
It’s easy to spot the clergy—they’re all in their black cassocks.
Rất dễ nhận ra các giáo sĩ – họ đều mặc **áo choàng thụng** đen.
Father John hung his cassock neatly in the vestry after the service.
Cha John cẩn thận treo **áo choàng thụng** của mình trong phòng thay áo sau buổi lễ.
Some traditions require a white cassock instead of black for special occasions.
Một số truyền thống đòi hỏi phải mặc **áo choàng thụng** trắng thay vì đen trong những dịp đặc biệt.