Herhangi bir kelime yazın!

"cassis" in Vietnamese

quả lý chua đenrượu cassis

Definition

Cassis là một loại quả mọng nhỏ có màu tím đen đậm, còn gọi là quả lý chua đen. Ngoài ra, cassis cũng dùng để chỉ loại rượu ngọt làm từ quả này, nổi tiếng ở Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cassis' thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là tên các loại đồ uống hoặc món tráng miệng. Khác với 'lý chua đỏ' hoặc các loại quả họ lý chua khác.

Examples

Cassis is often used to make sweet liqueurs in France.

Ở Pháp, **quả lý chua đen** thường được dùng để làm rượu ngọt.

I tried fresh cassis at the market.

Tôi đã thử **quả lý chua đen** tươi ở chợ.

The jam is made with cassis and sugar.

Mứt này được làm từ **quả lý chua đen** và đường.

My favorite drink is a Kir, made with white wine and cassis.

Đồ uống yêu thích của tôi là Kir, được pha từ rượu vang trắng và **quả lý chua đen**.

Some chocolates have a delicious cassis filling inside.

Một số loại sô cô la có nhân **quả lý chua đen** rất ngon.

Have you ever tried cassis ice cream? It’s amazing.

Bạn đã từng thử kem **quả lý chua đen** chưa? Ngon tuyệt vời.