"cassiopeia" in Vietnamese
Definition
Cassiopeia (Tiên Hậu) là một chòm sao nổi tiếng trên bầu trời phía bắc, được đặt theo tên của một nữ hoàng trong thần thoại Hy Lạp. Dễ dàng nhận ra nhờ hình dạng giống chữ 'W' với năm ngôi sao sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như danh từ riêng, luôn viết hoa, đề cập đến chòm sao này hoặc nữ hoàng cùng tên trong thần thoại Hy Lạp.
Examples
Cassiopeia is easy to see in the night sky.
**Cassiopeia** rất dễ nhận ra trên bầu trời đêm.
The shape of Cassiopeia looks like a 'W'.
Hình dạng của **Cassiopeia** giống như chữ 'W'.
Many legends mention Cassiopeia.
Rất nhiều truyền thuyết nhắc đến **Cassiopeia**.
If you ever get lost at night, you can use Cassiopeia to find north.
Nếu bạn bị lạc vào ban đêm, hãy dùng **Cassiopeia** để xác định hướng bắc.
Astronomers love studying Cassiopeia because it's rich in interesting stars.
Các nhà thiên văn học rất thích nghiên cứu **Cassiopeia** vì nó có nhiều ngôi sao thú vị.
Look up—see that bright W? That's Cassiopeia!
Hãy ngước nhìn lên—bạn thấy chữ W sáng kia không? Đó là **Cassiopeia**!