Herhangi bir kelime yazın!

"cask" in Vietnamese

thùng gỗ (đựng rượu)

Definition

Một loại thùng gỗ lớn, hình tròn, thường dùng để chứa các loại rượu như vang, bia hoặc whisky.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thùng gỗ truyền thống đựng rượu, không chỉ bất kỳ loại thùng hay vật chứa nào. Hay xuất hiện trong cụm từ như 'wine cask', 'oak cask'.

Examples

The wine is kept in a cask.

Rượu vang được giữ trong **thùng gỗ**.

The cask is made of oak wood.

**Thùng gỗ** này được làm bằng gỗ sồi.

He rolled the cask across the floor.

Anh ấy lăn **thùng gỗ** qua sàn nhà.

That whiskey was aged in a special cask for ten years.

Loại whisky đó đã được ủ trong một **thùng gỗ** đặc biệt suốt mười năm.

They tapped the cask at the festival to serve fresh beer.

Họ đã mở **thùng gỗ** tại lễ hội để rót bia tươi.

Have you ever seen a giant cask in a cellar? They're impressive!

Bạn đã bao giờ nhìn thấy một **thùng gỗ** khổng lồ trong hầm rượu chưa? Thật ấn tượng!