Herhangi bir kelime yazın!

"cash is king" in Vietnamese

tiền mặt là vua

Definition

Cụm từ này nói rằng trong những lúc khó khăn, tiền mặt là tài sản quý giá nhất vì dễ sử dụng ngay và mang lại sức mạnh, sự linh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, hoặc khi nói về thời kỳ khủng hoảng. Mang ý nghĩa so sánh với các tài sản kém thanh khoản hơn.

Examples

During a crisis, people say cash is king.

Khi có khủng hoảng, người ta nói **tiền mặt là vua**.

Small businesses know that cash is king when paying bills.

Các doanh nghiệp nhỏ biết rằng khi trả hóa đơn, **tiền mặt là vua**.

My father often reminds me that cash is king.

Bố tôi thường nhắc rằng **tiền mặt là vua**.

In tough markets, investors quickly learn that cash is king.

Trên thị trường khó khăn, nhà đầu tư nhanh chóng nhận ra rằng **tiền mặt là vua**.

We wanted to invest, but right now, cash is king for us.

Chúng tôi muốn đầu tư, nhưng hiện tại, **tiền mặt là vua** với chúng tôi.

Some companies survived the recession because they understood cash is king.

Một số công ty vượt qua khủng hoảng vì họ hiểu rằng **tiền mặt là vua**.