Herhangi bir kelime yazın!

"case" in Vietnamese

trường hợphộpvụ án

Definition

'Trường hợp' dùng để chỉ một tình huống hoặc sự việc, một vụ án, hoặc vật chứa để bảo vệ đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong pháp luật (vụ án), y học (ca bệnh), và cuộc sống hàng ngày (ốp điện thoại). Không dùng 'case' cho 'case of' với nghĩa ví dụ hoặc số lượng.

Examples

The police are investigating the case carefully.

Cảnh sát đang điều tra **vụ án** này rất kỹ lưỡng.

I have a new phone case to protect it from scratches.

Tôi có một **ốp điện thoại** mới để bảo vệ máy khỏi trầy xước.

This is a good case to learn about recycling.

Đây là một **trường hợp** tốt để học về tái chế.

I’ll take my laptop out of its case before the meeting.

Tôi sẽ lấy máy tính ra khỏi **hộp** trước buổi họp.

Every case of the flu we see helps doctors learn more.

Mỗi **ca** cúm mà chúng ta gặp đều giúp các bác sĩ học thêm điều mới.

In this case, I think we should wait and see.

Trong **trường hợp** này, tôi nghĩ chúng ta nên chờ xem.