"cascara" in Vietnamese
Definition
Cascara là phần vỏ khô của quả cà phê, thường dùng để pha loại nước uống giống trà. Đôi khi, từ này cũng chỉ vỏ cây cascara sagrada dùng làm dược liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cascara" thường thấy trong văn hóa cà phê chỉ vỏ trái, đôi lúc cũng chỉ vỏ cây thuốc. Hiếm khi thay thế bằng từ khác như 'vỏ' hoặc 'lớp ngoài'.
Examples
I tried cascara tea for the first time today.
Hôm nay tôi lần đầu thử trà **cascara**.
Cascara is made from the dried skins of coffee cherries.
**Cascara** được làm từ vỏ khô của quả cà phê.
Some people use cascara as a natural laxative.
Nhiều người dùng **cascara** như một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên.
Have you ever tasted cold brew made with cascara? It’s surprisingly sweet.
Bạn đã từng thử cold brew làm từ **cascara** chưa? Ngọt ngạc nhiên đấy.
Baristas love experimenting with cascara in cocktails and sodas.
Các barista thích thử nghiệm với **cascara** trong cocktail và nước soda.
For centuries, traditional medicine has relied on cascara for its digestive benefits.
Hàng thế kỷ nay, y học cổ truyền đã sử dụng **cascara** để hỗ trợ tiêu hoá.