"cascading" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xảy ra liên tiếp, theo từng bước giống như dòng nước chảy của thác. Dùng cho các quá trình phát triển tuần tự hoặc ảnh hưởng lan rộng từ một điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này phổ biến trong các ngữ cảnh công nghệ, khoa học hoặc trang trọng (ví dụ: 'cascading failure', 'cascading style sheets'). Không dùng để nói về người bị ngã — dùng 'falling' cho nghĩa đó.
Examples
The cascading water made a beautiful sound.
Nước **chảy tràn** tạo nên âm thanh tuyệt đẹp.
The cascading lights lit up the stairs.
Những ánh đèn **tràn xuống liên tiếp** chiếu sáng các bậc cầu thang.
We saw a cascading waterfall in the forest.
Chúng tôi đã thấy một thác nước **chảy tràn** trong rừng.
The error caused a cascading failure in the computer system.
Lỗi này đã gây ra **chuỗi liên tiếp** sự cố trong hệ thống máy tính.
There were cascading effects after the power went out.
Sau khi cúp điện đã có những tác động **liên tiếp** xảy ra.
Changing this rule would have cascading effects across the whole company.
Việc thay đổi quy định này sẽ có những tác động **liên tiếp** lên toàn bộ công ty.