Herhangi bir kelime yazın!

"cascade" in Vietnamese

thác nước nhỏchuỗi sự kiện

Definition

'Cascade' là thác nước nhỏ chảy mạnh hoặc một quá trình các sự việc xảy ra liên tiếp nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cascade' dùng cho cả nghĩa đen (thác nước) và nghĩa bóng (chuỗi sự kiện liên tiếp), như 'cascade of events'. Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.

Examples

The water flowed down the rocks in a beautiful cascade.

Nước chảy xuống các tảng đá tạo thành một **thác nước nhỏ** tuyệt đẹp.

A cascade of books fell off the shelf.

Các cuốn sách **rơi liên tiếp** từ kệ xuống.

One problem can cause a cascade of other issues.

Một vấn đề có thể gây ra một **chuỗi sự kiện** rắc rối khác.

News about the celebrity breakup started a cascade of rumors online.

Tin tức về việc ngôi sao chia tay đã tạo ra một **chuỗi tin đồn** trên mạng.

After the new policy was announced, there was a cascade of complaints from employees.

Sau khi chính sách mới được công bố, đã có một **chuỗi khiếu nại** từ nhân viên.

If you miss one payment, it might trigger a cascade of financial problems.

Nếu bạn bỏ lỡ một khoản thanh toán, nó có thể gây ra một **chuỗi vấn đề tài chính**.