Herhangi bir kelime yazın!

"casbah" in Vietnamese

casbahkhu phố cổ kiên cố (Bắc Phi)khu thành cổ

Definition

'Casbah' là khu vực cổ kiên cố hoặc thành cổ của các thành phố Bắc Phi, đặc biệt ở Algeria, thường có tường bao quanh và nhiều ngõ hẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong mô tả lịch sử kiến trúc hoặc du lịch về thành phố Bắc Phi, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể bắt gặp cả biến thể 'kasbah'.

Examples

The old city has a famous casbah visitors love to explore.

Khu phố cổ có một **casbah** nổi tiếng mà du khách rất thích khám phá.

The casbah is surrounded by high walls.

**Casbah** được bao quanh bởi những bức tường cao.

Many people live inside the casbah.

Nhiều người sống bên trong **casbah**.

If you visit Algiers, make sure to walk through the winding streets of the casbah.

Nếu bạn đến Algiers, hãy nhớ dạo bước trên những con phố quanh co của **casbah**.

The movie was filmed right in the heart of the casbah.

Bộ phim đã được quay ngay giữa lòng **casbah**.

You can find bustling markets and traditional homes inside the casbah.

Bên trong **casbah** có thể tìm thấy những khu chợ sầm uất và các ngôi nhà truyền thống.