Herhangi bir kelime yazın!

"cartography" in Indonesian

bản đồ học

Definition

Bản đồ học là khoa học và nghệ thuật tạo ra bản đồ, bao gồm việc nghiên cứu, thiết kế và sản xuất bản đồ.

Usage Notes (Indonesian)

'Bản đồ học' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên môn. Không dùng cho việc đọc hoặc đi theo bản đồ. Thuật ngữ liên quan: 'nhà bản đồ học', 'bản đồ số', 'lịch sử bản đồ học'.

Examples

She is studying cartography at university.

Cô ấy đang học **bản đồ học** ở trường đại học.

Cartography helps us make accurate maps of the world.

**Bản đồ học** giúp chúng ta tạo ra các bản đồ thế giới chính xác.

He read a book about the history of cartography.

Anh ấy đã đọc một cuốn sách về lịch sử của **bản đồ học**.

Modern cartography uses computers to create digital maps.

**Bản đồ học** hiện đại sử dụng máy tính để tạo bản đồ số.

There's more to cartography than just drawing lines—it's about presenting data clearly.

**Bản đồ học** không chỉ là vẽ các đường mà quan trọng là trình bày dữ liệu rõ ràng.

Thanks to advances in cartography, we can now explore virtual maps on our phones.

Nhờ sự phát triển của **bản đồ học**, chúng ta có thể khám phá bản đồ ảo trên điện thoại.