"cartes" in Indonesian
Definition
‘cartes’ là từ tiếng Pháp, có thể chỉ bài tây, thực đơn nhà hàng hoặc bản đồ tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này xuất hiện khi nói về văn hóa Pháp hoặc trong các ngữ cảnh chuyên môn. Nghĩa cụ thể tuỳ thuộc vào tình huống.
Examples
He bought a new deck of cartes for game night.
Anh ấy mua một bộ **cartes** mới cho buổi chơi bài.
The waiter handed us the cartes when we sat down.
Khi chúng tôi ngồi vào bàn, người phục vụ mang **cartes** (thực đơn) đến.
The guide used cartes to show us where to go.
Hướng dẫn viên đã dùng **cartes** (bản đồ) để chỉ đường cho chúng tôi.
Everyone brought their own cartes for the tournament.
Mọi người mang **cartes** (bài) riêng đến giải đấu.
If you want to order, just look at the cartes on the table.
Muốn gọi món thì chỉ cần xem **cartes** (thực đơn) trên bàn.
He collects old cartes from different countries as a hobby.
Anh ấy sưu tầm **cartes** (bản đồ/bưu thiếp) cũ của các nước như một sở thích.