Herhangi bir kelime yazın!

"carters" in Vietnamese

người đánh xe ngựa

Definition

Người đánh xe ngựa là người lái xe kéo thường do động vật kéo để chở hàng hóa hoặc người. Nghề này xuất hiện nhiều trong lịch sử hay vùng nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, không dùng cho các loại xe hiện đại như xe tải hay taxi.

Examples

Many carters worked in the village market, transporting food and supplies.

Nhiều **người đánh xe ngựa** làm việc ở chợ làng, chở thực phẩm và hàng hóa.

The carters waited while their horses rested.

Những **người đánh xe ngựa** chờ đợi trong khi ngựa của họ nghỉ ngơi.

Long ago, cities depended on carters to deliver goods every day.

Ngày xưa, các thành phố phụ thuộc vào **người đánh xe ngựa** để giao hàng mỗi ngày.

During the festival, all the carters decorated their carts with flowers.

Trong dịp lễ hội, tất cả **người đánh xe ngựa** trang trí xe của mình bằng hoa.

The tired carters gathered around the fire to share stories after sunset.

Những **người đánh xe ngựa** mệt mỏi quây quần bên lửa kể chuyện sau khi mặt trời lặn.

Nobody in town knows as many shortcuts as the old carters do.

Không ai trong thị trấn biết nhiều đường tắt như những **người đánh xe ngựa** già.