Herhangi bir kelime yazın!

"carry on" in Vietnamese

tiếp tụclàm ầm ĩ (hiếm)

Definition

Duy trì việc nào đó dù bị gián đoạn hay gặp khó khăn. Đôi lúc còn có nghĩa là làm ầm ĩ, tỏ ra quá khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất quen thuộc trong hội thoại, thường dùng để động viên hoặc hướng dẫn ai tiếp tục việc gì. 'Stop carrying on' mang nghĩa chê trách ai làm quá, phản ứng thái quá. Không nhầm với 'carry' là mang/vác vật lý.

Examples

Please carry on with your work.

Bạn hãy **tiếp tục** công việc của mình đi.

They told us to carry on despite the rain.

Họ bảo chúng tôi **tiếp tục** dù trời mưa.

Just carry on and do your best.

Chỉ cần **tiếp tục** và làm hết sức mình.

Let's carry on where we left off yesterday.

Chúng ta **tiếp tục** từ chỗ hôm qua dừng lại nhé.

I know this is tough, but you have to carry on.

Tôi biết chuyện này khó, nhưng bạn phải **tiếp tục**.

Stop carrying on—it's not such a big deal!

**Đừng làm quá lên**—chuyện này không to tát đâu!