Herhangi bir kelime yazın!

"carrion" in Vietnamese

thịt thốixác chết động vật

Definition

Thịt của động vật đã chết và đang phân hủy, thường được các loài ăn xác như kền kền ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính học thuật hoặc mô tả tự nhiên (ví dụ 'carrion bird'). Không dùng để chỉ thịt động vật cho người ăn. Không nên nhầm với từ 'carrying'.

Examples

Vultures eat carrion to survive.

Kền kền ăn **thịt thối** để sinh tồn.

The smell of carrion attracted wild animals.

Mùi **thịt thối** đã thu hút các loài động vật hoang dã.

Hyenas are known for eating carrion.

Linh cẩu nổi tiếng với việc ăn **thịt thối**.

There's a strong stench of carrion down by the riverbank.

Có mùi **thịt thối** rất nồng ở bờ sông.

Some animals will only eat fresh meat, but others feed on carrion.

Một số động vật chỉ ăn thịt tươi, còn những loài khác lại ăn **thịt thối**.

Without enough carrion to scavenge, the vultures moved on to a new area.

Không còn đủ **thịt thối** để ăn nên kền kền chuyển sang khu vực mới.