Herhangi bir kelime yazın!

"carriers" in Vietnamese

người mang mầm bệnhhãng vận chuyểnnhà mạng (viễn thông)

Definition

Người mang mầm bệnh là người, động vật hoặc vật mang hoặc vận chuyển thứ gì đó như hàng hóa, bệnh tật hoặc thông tin. Từ này cũng chỉ các công ty cung cấp dịch vụ giao hàng hoặc viễn thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Carriers' có thể chỉ những người mang bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng, công ty vận chuyển hoặc nhà mạng ('mobile carriers'). Hãy chú ý theo ngữ cảnh. Thường gặp: 'disease carriers', 'airline carriers', 'mobile carriers'.

Examples

Some animals are carriers of diseases.

Một số động vật là **người mang mầm bệnh**.

Shipping carriers deliver packages worldwide.

Các **hãng vận chuyển** giao hàng khắp thế giới.

Phone carriers offer different data plans.

Các **nhà mạng** cung cấp nhiều gói dữ liệu khác nhau.

The new law requires all carriers to improve package tracking.

Luật mới bắt buộc tất cả các **hãng vận chuyển** phải cải thiện việc theo dõi đơn hàng.

Many people don’t know they are carriers of the virus.

Nhiều người không biết họ là **người mang mầm bệnh** của virus.

Which mobile carriers have the best coverage in your area?

Nhà mạng di động nào phủ sóng tốt nhất ở chỗ bạn?