"carpooled" in Vietnamese
Definition
Đi cùng xe với người khác, thường để tiết kiệm chi phí hoặc bảo vệ môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đi làm, đi học. Có thể nói 'đi chung xe với ai đó'. Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, không quá trang trọng.
Examples
Yesterday, I carpooled with my coworkers to the office.
Hôm qua tôi đã **đi chung xe** với đồng nghiệp đến văn phòng.
Sarah carpooled to school because her car was being repaired.
Sarah **đi chung xe** đến trường vì xe của cô ấy đang sửa.
We carpooled to save money on gas.
Chúng tôi **đi chung xe** để tiết kiệm xăng.
Last winter, my neighbors and I carpooled during all those snowstorms.
Mùa đông năm ngoái, tôi và hàng xóm **đi chung xe** trong suốt các trận bão tuyết đó.
Even though it was out of my way, I carpooled to help a friend.
Dù đi lệch đường, tôi vẫn **đi chung xe** để giúp bạn.
When the train was down, everyone carpooled to the city for the concert.
Khi tàu bị hỏng, mọi người đều **đi chung xe** lên thành phố xem hòa nhạc.