Herhangi bir kelime yazın!

"carping" in Vietnamese

xoi móibắt bẻ

Definition

Liên tục chú ý, phê phán những lỗi nhỏ nhặt hoặc những điểm không quan trọng theo cách không giúp ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng; mang ý tiêu cực. 'Carping criticism' nghĩa là phê bình bắt bẻ nhỏ nhặt, không mang tính xây dựng.

Examples

His carping annoyed everyone at the meeting.

Sự **xoi mói** của anh ấy đã làm mọi người trong cuộc họp bực mình.

She was tired of her boss's constant carping.

Cô ấy đã mệt mỏi vì sếp luôn **xoi mói**.

There's no need for carping when we're trying our best.

Không cần **xoi mói** khi chúng ta đã cố gắng hết mình.

Her carping really starts to get on your nerves after a while.

Sau một thời gian, sự **xoi mói** của cô ấy thực sự khiến bạn phát cáu.

"Enough with the carping!" he shouted, frustrated by the complaints.

'Đủ rồi, đừng **xoi mói** nữa!' — anh ấy hét lên vì bức xúc trước những lời phàn nàn.

Reviewers were more interested in carping about small details than praising the new features.

Các nhà phê bình thích **xoi mói** những chi tiết nhỏ hơn là khen ngợi tính năng mới.