Herhangi bir kelime yazın!

"carpentry" in Vietnamese

nghề mộcthợ mộc

Definition

Kỹ năng hoặc công việc tạo ra hoặc sửa chữa các vật dụng, cấu trúc bằng gỗ như cửa, nội thất hoặc nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'carpentry' thường là danh từ không đếm được, chỉ cả nghề lẫn kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'woodworking' (tạo hình trang trí gỗ). Các cụm phổ biến: 'carpentry skills', 'carpentry work', 'do carpentry'.

Examples

He learned carpentry from his father.

Anh ấy học **nghề mộc** từ cha mình.

Carpentry is useful for building furniture.

**Nghề mộc** rất hữu ích cho việc làm đồ nội thất.

He does carpentry as a hobby.

Anh ấy làm **nghề mộc** như một sở thích.

She's taking a carpentry class to fix up her kitchen cabinets.

Cô ấy đang học lớp **nghề mộc** để sửa lại tủ bếp.

Good carpentry can really increase the value of a home.

**Nghề mộc** tốt có thể tăng đáng kể giá trị của ngôi nhà.

He's not just handy with tools—his carpentry is top-notch.

Anh ấy không chỉ khéo tay—**nghề mộc** của anh thật xuất sắc.