Herhangi bir kelime yazın!

"carousing" in Vietnamese

ăn chơi nhậu nhẹttụ tập uống rượu

Definition

Ăn nhậu, vui chơi ồn ào trong nhóm, thường kéo dài tới khuya và có rượu bia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường dùng cho kiểu vui chơi hơi quá đà. Thường ngày hay nói 'đi chơi', 'đi nhậu'.

Examples

They spent the weekend carousing with friends.

Họ đã dành cả cuối tuần để **ăn chơi nhậu nhẹt** với bạn bè.

After hours of carousing, everyone was tired.

Sau nhiều giờ **ăn chơi nhậu nhẹt**, ai cũng mệt mỏi.

She was not interested in carousing at the club.

Cô ấy không thích **ăn chơi nhậu nhẹt** ở câu lạc bộ.

They were carousing so loudly that the neighbors complained.

Họ **ăn chơi nhậu nhẹt** quá ồn ào nên hàng xóm phàn nàn.

His days of carousing are long behind him now.

Những ngày **ăn chơi nhậu nhẹt** của anh ấy đã qua lâu rồi.

I’m too tired for any more carousing tonight.

Tối nay tôi quá mệt để tiếp tục **ăn chơi nhậu nhẹt**.