"carolines" in Vietnamese
Definition
“Những Caroline” dùng để chỉ nhiều người cùng tên Caroline. Cách dùng này rất hiếm gặp trong thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu như không xuất hiện trong hội thoại hằng ngày, dễ bị nhầm với dạng sở hữu “Caroline’s”. Phải có ngữ cảnh rõ ràng mới dùng.
Examples
There are two Carolines in my class.
Lớp tôi có hai **những Caroline**.
Both Carolines love to read books.
Cả hai **những Caroline** đều thích đọc sách.
I met three Carolines at the party last night.
Tối qua tôi đã gặp ba **những Caroline** ở bữa tiệc.
It's confusing when there are two Carolines in the same group chat.
Rất rối khi cùng nhóm chat lại có hai **những Caroline**.
All the Carolines at the office decided to have lunch together.
Tất cả **những Caroline** ở văn phòng quyết định ăn trưa cùng nhau.
People get us mixed up because we’re both named Carolines.
Mọi người hay nhầm lẫn vì chúng tôi đều tên là **những Caroline**.