Herhangi bir kelime yazın!

"carloads" in Vietnamese

xe đầymột xe (người hoặc đồ vật)

Definition

Lượng người hoặc đồ vật vừa đủ để lấp đầy một chiếc xe; cũng có thể chỉ một nhóm người đi chung xe.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Carload’ là danh từ đếm được, dùng nhiều trong văn nói hoặc mô tả (‘ba xe đầy trẻ em’). Đôi khi dùng phóng đại để nói lượng lớn (‘carloads of fun’). Thường chỉ xe con, nhưng có thể dùng cho các loại xe khác.

Examples

We brought three carloads of food to the party.

Chúng tôi mang ba **xe đầy** đồ ăn đến bữa tiệc.

Each family arrived in their own carload.

Mỗi gia đình đến bằng một **xe đầy** riêng.

We needed several carloads to move all our stuff.

Chúng tôi cần vài **xe đầy** để chuyển hết đồ.

A couple of carloads of friends showed up for the game last night.

Tối qua vài **xe đầy** bạn bè đã đến xem trận đấu.

We made carloads of trips back and forth all afternoon.

Chúng tôi làm **xe đầy** chuyến đi tới lui suốt cả chiều.

She arrived with a carload of kids and snacks for the picnic.

Cô ấy đến buổi picnic với một **xe đầy** trẻ con và đồ ăn nhẹ.