Herhangi bir kelime yazın!

"carload" in Vietnamese

một xe đầyđầy xe

Definition

Chỉ lượng người hoặc đồ vật có thể chứa đầy trong một chiếc xe hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho xe tải hoặc xe buýt. Thường nói 'một xe đầy bạn bè', 'một xe đầy hàng'.

Examples

We brought a carload of boxes to our new house.

Chúng tôi đã mang **một xe đầy** thùng đến nhà mới.

The kids filled a carload with their friends for the trip.

Lũ trẻ đã rủ bạn bè ngồi kín **một xe đầy** cho chuyến đi.

He bought a carload of groceries at the store.

Anh ấy mua **một xe đầy** thực phẩm ở cửa hàng.

We all squeezed in, making it a real carload to the concert.

Tất cả chúng tôi chen chúc nhau, biến chiếc xe thành **một xe đầy** đi đến buổi hòa nhạc.

One more and we’ll have a full carload.

Thêm một người nữa là sẽ **một xe đầy**.

She showed up with a carload of volunteers to help.

Cô ấy xuất hiện cùng **một xe đầy** tình nguyện viên để giúp đỡ.