Herhangi bir kelime yazın!

"carer" in Vietnamese

người chăm sóc

Definition

Người chăm sóc là người hỗ trợ hoặc chăm lo cho ai đó bị bệnh, già yếu hoặc khuyết tật, có thể là người thân, bạn bè hoặc chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Carer' là từ dùng nhiều ở Anh; ở Mỹ thường dùng 'caregiver'. Áp dụng cho cả người thân lẫn nhân viên chuyên nghiệp chăm sóc tại nhà.

Examples

My mother is a carer for my grandmother.

Mẹ tôi là **người chăm sóc** cho bà ngoại tôi.

He works as a carer in a nursing home.

Anh ấy làm việc như một **người chăm sóc** ở viện dưỡng lão.

A good carer needs to be patient and kind.

Một **người chăm sóc** tốt cần kiên nhẫn và tốt bụng.

After his accident, he relied on a carer to help him every day.

Sau tai nạn, anh ấy dựa vào một **người chăm sóc** để được giúp đỡ hằng ngày.

Being a carer can be exhausting but also very rewarding.

Trở thành **người chăm sóc** có thể rất mệt mỏi nhưng cũng rất ý nghĩa.

Many carers find support groups helpful when they feel stressed.

Nhiều **người chăm sóc** thấy các nhóm hỗ trợ rất hữu ích khi cảm thấy căng thẳng.