"carelessly" in Vietnamese
Definition
Làm việc mà không chú ý hoặc không quan tâm, thường dẫn đến lỗi hoặc tai nạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'carelessly' thường đi với các động từ như 'lái', 'để', 'viết'... và mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hậu quả xấu xảy ra do thiếu chú ý.
Examples
He carelessly left his bag on the bus.
Anh ấy **một cách bất cẩn** để quên túi trên xe buýt.
She carelessly dropped the glass and it broke.
Cô ấy **một cách bất cẩn** làm rơi cái ly và nó bị vỡ.
The student carelessly wrote his name on the wrong paper.
Học sinh đó **một cách bất cẩn** viết tên mình lên nhầm tờ giấy.
He was talking on the phone and carelessly drove through the red light.
Anh ấy vừa nghe điện thoại vừa **một cách bất cẩn** vượt đèn đỏ.
You carelessly left the door unlocked last night.
Tối qua bạn **một cách bất cẩn** để cửa không khóa.
If you pack your suitcase carelessly, your clothes will get wrinkled.
Nếu bạn đóng gói vali **một cách bất cẩn**, quần áo sẽ bị nhăn.