"cardigans" in Vietnamese
Definition
Áo cardigan là loại áo khoác len hoặc dệt kim có khuy hoặc khóa kéo phía trước. Thường mặc để giữ ấm và tạo phong cách, cả khi ở trong nhà hoặc ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cardigan' dùng cho mọi áo khoác len/dệt kim có khuy phía trước, không phân biệt chất liệu. Thường nghe: "mặc áo cardigan", "cài nút cardigan". Phân biệt với 'áo nỉ' (luôn kín phía trước).
Examples
She wears cardigans in the winter to stay warm.
Cô ấy mặc **áo cardigan** vào mùa đông để giữ ấm.
My grandmother has many colorful cardigans.
Bà tôi có nhiều **áo cardigan** đủ màu sắc.
I put my cardigans in the closet for spring.
Tôi cất **áo cardigan** vào tủ để dành cho mùa xuân.
Chunky cardigans are super cozy for lounging at home.
**Áo cardigan** dày rất ấm áp khi ở nhà thư giãn.
Do you think cardigans go well with jeans?
Bạn nghĩ **áo cardigan** có hợp với quần jean không?
My kids are always losing their cardigans at school.
Bọn trẻ nhà tôi hay làm mất **áo cardigan** ở trường.